• Logo
    • CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI BIỂN VŨNG TÀU

      Hoa Tiêu Vũng Tàu

    Kế Hoạch Dẫn Tàu 04-07-2020

    05-07-202004-07-202003-07-202002-07-202001-07-202030-06-202029-06-202028-06-2020

    STT Tên Tàu Quốc Tịch Đại lý Thông số Tuyến P.O.B Ghi chú Hoa tiêu
    DWT GRT Loa Draft Từ Đến Tên Hạng
    1 PTSC CHI LINH/ HỦY PTSC 2532 71 P/S1 PVSHIPYARD 23:00
    2 HONG HA GAS VIET NAM HAI NAM 1600 1683 78 2.7 G16 TV2 22:00 SUMMER, THẾ VIET GAS LÊ QUỐC PHƯƠNG III
    3 NEW ALLIANCE 9 TOGO IMS 11977 7673 114 8.1 P/S3 SITV 20:30 DOLPHIN NGUYỄN NGỌC LÂM I
    4 VIET THUAN 668 VIETNAM DUYEN HAI 15213 7166 113 2.8 P/S1 GGIABP2 21:30 VNL7, VOY MẠC THANH TÙNG I
    5 VIET GAS VIETNAM HAI NAM 1600 1683 78 2.7 G TV2 16:15 SUMMER NGUYỄN VĂN BẮC III
    6 HAI PHUONG STAR VIET NAM CSC 32139 19822 175 4.0 P/S3 F8 20:50 VŨ DUY MINH NH
    7 DONG BAC 22-05 VIET NAM AN BINH 21135 12137 147 4.0 P/S3 GGIABP3 11:00 VOYAGER+RUBY, CẬP M.NGOÀI NGUYỄN TRỌNG PHONG I
    8 DARYA GAYATRI HONGKONG SMC 81874 44325 229 10.5 P/S3 IF 13:00 BE, FORCE2 NGUYỄN ĐỨC THÀNH NH
    9 ANNIE GAS 9 VIET NAM HUNG PHAT 3688 4002 106 4.2 P/S1 G12 02:30 HOÀNG HỒNG KỲ I
    10 EPIC ST. GEORGE MALTA HAINAM 4999 4484 106 6.0 P/S1 TV1 04:30 SPRING, SUMMER VŨ THÀNH TRUNG II
    11 VINACOMIN CAM PHA VIET NAM KIEN HUNG 8811 5590 113 7.3 P/S1 POSCO 02:30 DOLPHIN, THẾ VIPHA NAREE TRẦN NHẬT KHÁNH NH
    12 EARNEST CRANE PANAMA VIET LONG 8996 7141 110 7.0 P/S1 TVP 12:30 DOL VÕ NGỌC HÂN II
    13 AQUACHARM LIBERIA SGCL 149999 87597 289 15.45 P/S3 G.GIABP2 13:00 VOYAGER,RUBY,TCA10 VÕ VIỆT ĐỨC NH
    14 CONSTANTINOS G.O ISLANDS SGCL 87450 47984 229 14.3 P/S3 G.GIABP3 03:30 VOYAGER+RUBY NGUYỄN QUỐC VIỆT NH
    15 OLYMPIC PROGRESS ISLANDS WILHELMSEN 55415 32795 188 12.2 P/S3 PMAB 03:30 THOR, ODIN, THẾ VEGA GRANAT,F01HL PHẠM TRUNG TÍN NH