• Logo
    • CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI BIỂN VŨNG TÀU

      Hoa Tiêu Vũng Tàu

    Kế Hoạch Dẫn Tàu 21-09-2021

    22-09-202121-09-202120-09-202119-09-202118-09-202117-09-202116-09-202115-09-2021

    STT Tên Tàu Quốc Tịch Đại lý Thông số Tuyến P.O.B Ghi chú Hoa tiêu
    DWT GRT Loa Draft Từ Đến Tên Hạng
    1 THIEN TAI 16 + THIEN TAI 55555 VIET NAM VIETFRACHT 36/3035 117/1220 22/63 2.5 G1 BASON 23:00 TRẦN VĂN LỰC II
    2 TRUONG AN 05 VIET NAM SON DUONG 7357 4414 106 3.5 P/S1 POSCO 17:30 PM12
    3 THANG LOI 89 VIET NAM THANG LOI 4559 2270 85 3.0 P/S1 G13 09:00 ĐỖ MẠNH DŨNG II
    4 PHUONG NAM 98 VIET NAM THINH VUONG 4783 2772 79.9 2.8 F10 PMptsc 05:00 THẾ PHUONG NAM 1 NGUYỄN VĂN ĐỨC III
    5 LADY BELLAMELIA SINGAPORE VINAMA 82499 43672 229 12.0 P/S3 PSA 07:00 EXP,ODIN, THẾ PORTAITISSA TRẦN NHẬT KHÁNH NH
    6 ATLAS STRENGTH / HỦY ISLANDS HAIVANSHIP 83001 42887 229 14.6 P/S3 GGIABP10 01:00 FOR1,2 HỦY HỦY
    7 VU GIA 09 VIET NAM DUC NGUYEN 4933 2336 90 2.0 P/S1 GGIABP9 12:30 RUBY, THẾ VU GIA 36 HOÀNG THÀNH LONG III
    8 TRUONG THANH 88 VIET NAM PHU MY 5860 3570 92 7.0 P/S1 CP 05:00 PM12 VŨ TRƯỜNG GIANG II
    9 TAN CANG 66 VIET NAM PTSC 2168 67 5.5 P/S1 PTSC 07:30 ONLINE TRẦN ĐÌNH DŨNG II
    10 NEWSUN BLUE VIET NAM HAIVANSHIP 13239 8215 136 7.0 P/S3 POSCOmato 11:00 CHAM, PM3, THẾ GOLDEN EAGLE NGUYỄN DUY HƯNG I
    11 ENGAGE REBEL ST VICENT & GRENADIES VTOSA 613 450 29 5.0 P/S1 B8 01:00 NGUYỄN VĂN BẮC III
    12 NYLEX 1 MALAYSIA SAO DAI DUONG 6800 4526 107 6.7 P/S1 GDA3 11:00 LT6+8 ĐỖ MẠNH DŨNG II
    13 LOBIVIA LIBERIA HAIVANSHIP 30374 23652 188 8.5 P/S3 CMITmp 12:30 TEAM1,FOR2 NGUYỄN ĐỨC THÀNH NH
    14 THUAN HAI TK5 + THUAN HAI SL5 VIET NAM TRUNG KIEN 9493 299/4065 28/100 1.2 P/S3 G7 03:00 DÂY 35M NGUYỄN DUY HƯNG I
    15 NAM KHANH 569 VIET NAM GOLDEN SEA 5714 2998 97 2.6 G8 PMT 11:00 KAMIYA, THẾ DAI TAY DUONG 25 PHAN HOÀNG DƯƠNG III
    16 TRONG TRUNG 189 VIET NAM CALM SEA 3055 1998 84 3.5 P/S1 PTSCtl 12:30 TK61, ĐỔI KV1 NGUYỄN QUANG THÁI I
    17 TTC PIONEER VIET NAM MEGASTAR 4068 2752 91 5.8 P/S1 PMct 12:00 CHAM NGUYỄN DUY DƯƠNG I
    18 ATHOS BARBADOS MORRIS 57420 32478 190 8.5 P/S3 GGIABP3 07:00 VNL RUBY,VOY NGUYỄN DƯƠNG TUẤN NH
    19 FRAUKE GERMANY VTOSA 11937 12950 160 6.0 P/S3 SITVmt 07:00 VNL7, RUBY NGUYỄN XUÂN BÁCH I
    20 KMARIN GENOA PANAMA HAIVANSHIP 63253 36518 200 9.5 P/S3 POSCOssvn 00:30 CHAM, PM3 PHẠM VĂN TIỆP NH
    21 YM TRIUMPH LIBERIA VITAMAS 132550 115761 332 11.1 P/S3 SSITmp 06:30 SEA FORCE 1 + 2 + KA NGUYỄN QUỐC VIỆT NH