• Logo
    • CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI BIỂN VŨNG TÀU

      Hoa Tiêu Vũng Tàu

    Kế Hoạch Dẫn Tàu 23-06-2024

    24-06-202423-06-202422-06-202421-06-202420-06-202419-06-202418-06-202417-06-2024

    STT Tên Tàu Quốc Tịch Đại lý Thông số Tuyến P.O.B Ghi chú Hoa tiêu
    DWT GRT Loa Draft Từ Đến Tên Hạng
    1 EDISON UK VIETFRACHT 149140 142052 366 13,5 P/S3 GMLmp 03:00 SKY1,FOR1,TI1. DL:VTX TRẦN NHẬT KHÁNH + HIỆP NH+III
    2 HAI DUONG 106 VIET NAM PTSC 2500 2656 66,24 5,5 P/S1 PTSC 04:30 LÊ VĂN TRUNG III
    3 VIET GAS VIET NAM HAI NAM 1601 1683 78,03 2,7 G16 TV1 05:00 SUMMER. THẾ HONG HA GAS NGUYỄN DUY HƯNG NH
    4 VIET THUAN 215-03 VIETNAM TREE MARINE 22027,9 12642 147,29 4,2 P/S3 GGIABP2 06:30 VNL3,7. CẬP M,NG. THẾ VT 10-01 VÕ KHẮC MINH NH
    5 MACALLAN 7 + LATOUR MALAYSIA LONGTHANH 10500 293/4319 28,07/99,97 5,2 P/S3 GDB3 07:30 LT6,8. THẾ DING HENG 22. DÂY:35M MẠC THANH TÙNG NH
    6 TAN BINH 257 VIET NAM VINACOMIN 28554 16960 169,26 6,0 P/S3 GDB5 07:30 TRSA18+38 VŨ TRƯỜNG GIANG I
    7 CHEMICAL MARKETER KOREA OCEANSTAR 14298 8261 134,16 8,9 P/S3 GDA3 10:30 TS18,LT8
    8 INCE KASTAMONU TURKEY DONG A 56925 32983 189,99 12,84 P/S3 SITVmp 11:30 THOR+HILDA
    9 ZHONG QUAN 7 CHINA TREE MARINE 9984 7055 128 5,0 P/S1 BASON 11:30 BOX2, TI2
    10 HPS-02 VIETNAM THIENPHUC 24668,8 12100 146,68 6,3 P/S3 PMT 12:00 TI2,BOX2. THẾ TAO TREASURE
    11 ARTEMIS BULKER M.ISLANDS ATTA 63468 35832 199,98 7,5 P/S3 ODATH 12:00?? VNL3+VOYAGER. THẾ DERYOUNG SPACE
    12 DAI THANH PANAMA HAI NAM 13068 8627 128,6 6,2 G13 PMAB 12:30 VNL05+VOY. THẾ EAST GATE
    13 PORT OSAKA LIBERIA ATTA 62716 35207 199,98 10,2 P/S3 PMPTSC 18:30 VNL3, VOY, THẾ NEW OPTIMA
    14 TQ IZMIR BELIZE INDOCHINA 10227,8 6594 118,29 7,0 P/S1 F6 19:00
    15 VIET THUAN 11-02 VIET NAM DUC NGUYEN 10773,1 6228 119,9 3,6 P/S1 GGIABP8 19:00 VNL3,7, CM VIMC SUNRISE